引花 yǐn huā · dẫn hoa Hán Việt: dẫn hoa · Pinyin: yǐn huā Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 花 (hoa)Pinyinyǐn huāHán Việtdẫn hoaCấu tạo引 + 花 · dẫn + hoa nghĩa thành phần: dẫn + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。种痘。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。种痘。