引藤

yǐn téng dẫn đằng

Hán Việt: dẫn đằng · Pinyin: yǐn téng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵藤; 清代三品以上京官出行时在轿前引导的鞭棍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵藤。 2.清代三品以上京官出行时在轿前引导的鞭棍。