引慮

yǐn lǜ dẫn lự

Hán Việt: dẫn lự · Pinyin: yǐn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传讯囚犯,录其罪状及决狱情况。虑,通"録"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传讯囚犯,录其罪状及决狱情况。虑,通"録"。