引袋

yǐn dài dẫn đại

Hán Việt: dẫn đại · Pinyin: yǐn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝東西的布袋。《西遊記》第九七回:「雖有幾件布衣,雖有個引袋,俱不值錢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招文袋。犹今之公文袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招文袋。犹今之公文袋。