引觴

yǐn shāng dẫn thương

Hán Việt: dẫn thương · Pinyin: yǐn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持杯。语本晋陶潜《归去来兮辞》"引壶觞以自酌,眄庭柯以怡颜。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持杯。语本晋陶潜《归去来兮辞》"引壶觞以自酌,眄庭柯以怡颜。"