引觴 yǐn shāng · dẫn thương Hán Việt: dẫn thương · Pinyin: yǐn shāng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 觴 (thương)Pinyinyǐn shāngHán Việtdẫn thươngCấu tạo引 + 觴 · dẫn + thương nghĩa thành phần: dẫn + thương