引譬

yǐn pì dẫn thí

Hán Việt: dẫn thí · Pinyin: yǐn pì

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹引喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹引喻。