引訣 yǐn jué · dẫn quyết Hán Việt: dẫn quyết · Pinyin: yǐn jué Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 訣 (quyết)Pinyinyǐn juéHán Việtdẫn quyếtCấu tạo引 + 訣 · dẫn + quyết nghĩa thành phần: dẫn + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"引决"。