引試 yǐn shì · dẫn thí Hán Việt: dẫn thí · Pinyin: yǐn shì Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 試 (thí)Pinyinyǐn shìHán Việtdẫn thíCấu tạo引 + 試 · dẫn + thí nghĩa thành phần: dẫn + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引保就试。Tân Hoa Tự Điển 1.引保就试。