引語 yǐn yǔ · dẫn ngữ Hán Việt: dẫn ngữ · Pinyin: yǐn yǔ Tổng quan trích dẫn Cấu tạo: 引 (dẫn) + 語 (ngữ)Pinyinyǐn yǔHán Việtdẫn ngữCấu tạo引 + 語 · dẫn + ngữ nghĩa thành phần: dẫn + ngữ Nghĩa ViệtCihui trích dẫnMainlandTân Hoa Tự Điển 引文。EngCC-CEDICT quotationCihui quotation