引課

yǐn kè dẫn khóa

Hán Việt: dẫn khóa · Pinyin: yǐn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时贩卖盐﹑茶,按"引"课税,叫引课。亦以称所课的税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时贩卖盐﹑茶,按"引"课税,叫引课。亦以称所课的税。