引調 yǐn diào · dẫn điều Hán Việt: dẫn điều · Pinyin: yǐn diào Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 調 (điều)Pinyinyǐn diàoHán Việtdẫn điềuCấu tạo引 + 調 · dẫn + điều nghĩa thành phần: dẫn + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逗引,招惹。Tân Hoa Tự Điển 1.逗引,招惹。