引資 yǐn zī · dẫn tư Hán Việt: dẫn tư · Pinyin: yǐn zī Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 資 (tư)Pinyinyǐn zīHán Việtdẫn tưCấu tạo引 + 資 · dẫn + tư nghĩa thành phần: dẫn + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引进资金:招商~|~一千万元发展蔬菜生产。