引賢 yǐn xián · dẫn hiền Hán Việt: dẫn hiền · Pinyin: yǐn xián Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 賢 (hiền)Pinyinyǐn xiánHán Việtdẫn hiềnCấu tạo引 + 賢 · dẫn + hiền nghĩa thành phần: dẫn + hiền