引贊

yǐn zàn dẫn tán

Hán Việt: dẫn tán · Pinyin: yǐn zàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引导; 担任引礼﹑赞礼的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引导。 2.担任引礼﹑赞礼的人。