引身
dẫn thân
Hán Việt: dẫn thân · Pinyin: yǐn shēn
Tổng quan
éo dài ra — Suy rộng tới. dẫn thân dẫn thân ☆Kéo dài ra — Suy rộng tới.
Nghĩa
Việt
- Cihui éo dài ra — Suy rộng tới. dẫn thân dẫn thân ☆Kéo dài ra — Suy rộng tới.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抽身;引退。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抽身;引退。