引軍 yǐn jūn · dẫn quân Hán Việt: dẫn quân · Pinyin: yǐn jūn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 軍 (quân)Pinyinyǐn jūnHán Việtdẫn quânCấu tạo引 + 軍 · dẫn + quân nghĩa thành phần: dẫn + quân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 率領軍隊。《三國演義》第一回:「次日,玄德與鄒靖,引軍鼓譟而進。」