引還 yǐn hái · dẫn hoàn Hán Việt: dẫn hoàn · Pinyin: yǐn hái Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 還 (hoàn)Pinyinyǐn háiHán Việtdẫn hoànCấu tạo引 + 還 · dẫn + hoàn nghĩa thành phần: dẫn + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 率军退回。Tân Hoa Tự Điển 1.率军退回。