引遁 yǐn dùn · dẫn độn Hán Việt: dẫn độn · Pinyin: yǐn dùn Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 遁 (độn)Pinyinyǐn dùnHán Việtdẫn độnCấu tạo引 + 遁 · dẫn + độn nghĩa thành phần: dẫn + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退却,逃走。Tân Hoa Tự Điển 1.退却,逃走。