引重

yǐn zhòng dẫn trọng

Hán Việt: dẫn trọng · Pinyin: yǐn zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (trọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.移運重物。《易經.繫辭下》:「服牛乘馬,引重致遠。」 2.互相推重。《史記.卷一○七.魏其武安侯傳》:「兩人相為引重,其游如父子然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 载运重物; 标榜,推重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.载运重物。 2.标榜,推重。

Eng

  • Cihui 引重 yǐnzhòng v. 1. speak highly of sb. 2. move/pull a heavy article