引鍼

dẫn châm

Hán Việt: dẫn châm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"引针"。

Cấu tạo: 引 (dẫn) + 针 (châm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

引产 · 引伸 · 引例 · 引信 · 引入 · 引决 · 引出 · 引别