引鏡明目 yǐn jìng míng mù · dẫn kính minh mục Hán Việt: dẫn kính minh mục · Pinyin: yǐn jìng míng mù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 鏡 (kính) + 明 (minh) + 目 (mục)Pinyinyǐn jìng míng mùHán Việtdẫn kính minh mụcCấu tạo引 + 鏡 + 明 + 目 · dẫn + kính + minh + mục nghĩa thành phần: dẫn + kính + minh + mục