引針

yǐn zhēn dẫn châm

Hán Việt: dẫn châm · Pinyin: yǐn zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (dẫn) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"引针"。