引釣 yǐn diào · dẫn điếu Hán Việt: dẫn điếu · Pinyin: yǐn diào Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 釣 (điếu)Pinyinyǐn diàoHán Việtdẫn điếuCấu tạo引 + 釣 · dẫn + điếu nghĩa thành phần: dẫn + điếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹垂钓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹垂钓。