引附 yǐn fù · dẫn phụ Hán Việt: dẫn phụ · Pinyin: yǐn fù Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 附 (phụ)Pinyinyǐn fùHán Việtdẫn phụCấu tạo引 + 附 · dẫn + phụ nghĩa thành phần: dẫn + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀附。Tân Hoa Tự Điển 1.攀附。