引題 yǐn tí · dẫn đề Hán Việt: dẫn đề · Pinyin: yǐn tí Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 題 (đề)Pinyinyǐn tíHán Việtdẫn đềCấu tạo引 + 題 · dẫn + đề nghĩa thành phần: dẫn + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报刊等排在主标题上方的提示性标题。也叫眉题。