引額 yǐn é · dẫn ngạch Hán Việt: dẫn ngạch · Pinyin: yǐn é Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 額 (ngạch)Pinyinyǐn éHán Việtdẫn ngạchCấu tạo引 + 額 · dẫn + ngạch nghĩa thành phần: dẫn + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时各盐区官盐运售的额数。因以"引"计算,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时各盐区官盐运售的额数。因以"引"计算,故称。