引餉 yǐn xiǎng · dẫn hướng Hán Việt: dẫn hướng · Pinyin: yǐn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 餉 (hướng)Pinyinyǐn xiǎngHán Việtdẫn hướngCấu tạo引 + 餉 · dẫn + hướng nghĩa thành phần: dẫn + hướng