引魂 yǐn hún · dẫn hồn Hán Việt: dẫn hồn · Pinyin: yǐn hún Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 魂 (hồn)Pinyinyǐn húnHán Việtdẫn hồnCấu tạo引 + 魂 · dẫn + hồn nghĩa thành phần: dẫn + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招魂。Tân Hoa Tự Điển 1.招魂。