引鼓 yǐn gǔ · dẫn cổ Hán Việt: dẫn cổ · Pinyin: yǐn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 引 (dẫn) + 鼓 (cổ)Pinyinyǐn gǔHán Việtdẫn cổCấu tạo引 + 鼓 · dẫn + cổ nghĩa thành phần: dẫn + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻响雷。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻响雷。