弗及 fú jí · phất cập Hán Việt: phất cập · Pinyin: fú jí Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 及 (cập)Pinyinfú jíHán Việtphất cậpCấu tạo弗 + 及 · phất + cập nghĩa thành phần: phất + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 来不及; 比不上。Tân Hoa Tự Điển 1.来不及。 2.比不上。