弗咈 fú fú · phất phất Hán Việt: phất phất · Pinyin: fú fú Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 咈 (phất)Pinyinfú fúHán Việtphất phấtCấu tạo弗 + 咈 · phất + phất nghĩa thành phần: phất + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不违。Tân Hoa Tự Điển 1.不违。