弗啻 fú chì · phất thí Hán Việt: phất thí · Pinyin: fú chì Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 啻 (thí)Pinyinfú chìHán Việtphất thíCấu tạo弗 + 啻 · phất + thí nghĩa thành phần: phất + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不仅;不止。Tân Hoa Tự Điển 1.不仅;不止。