弗如 phất như Hán Việt: phất như Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 如 (như)Hán Việtphất nhưCấu tạo弗 + 如 · phất + như nghĩa thành phần: phất + như Nghĩa EngCihui 弗如 úrú conj. not as good as; worse than