弗康 fú kāng · phất khang Hán Việt: phất khang · Pinyin: fú kāng Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 康 (khang)Pinyinfú kāngHán Việtphất khangCấu tạo弗 + 康 · phất + khang nghĩa thành phần: phất + khang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不安。Tân Hoa Tự Điển 1.不安。