弗吊 phất điếu Hán Việt: phất điếu Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 吊 (điếu)Hán Việtphất điếuCấu tạo弗 + 吊 · phất + điếu nghĩa thành phần: phất + điếu