弗是 fú shì · phất thị Hán Việt: phất thị · Pinyin: fú shì Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 是 (thị)Pinyinfú shìHán Việtphất thịCấu tạo弗 + 是 · phất + thị nghĩa thành phần: phất + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不以为然。Tân Hoa Tự Điển 1.不以为然。