弗毘提诃

phất bì đề ha

Hán Việt: phất bì đề ha

Tổng quan

phất tì đề ha (地名)東大洲名。弗者,弗利婆之略。譯曰東或前。毘提訶者,正洲名也。見弗婆提條。☸

Cấu tạo: (phất) + (bì) + (đề) + (ha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phất tì đề ha (地名)東大洲名。弗者,弗利婆之略。譯曰東或前。毘提訶者,正洲名也。見弗婆提條。☸