弗洛託 fú luò tuō · phất lạc thác Hán Việt: phất lạc thác · Pinyin: fú luò tuō Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 洛 (lạc) + 託 (thác)Pinyinfú luò tuōHán Việtphất lạc thácCấu tạo弗 + 洛 + 託 · phất + lạc + thác nghĩa thành phần: phất + lạc + thác