弗靈 fú líng · phất linh Hán Việt: phất linh · Pinyin: fú líng Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 靈 (linh)Pinyinfú língHán Việtphất linhCấu tạo弗 + 靈 · phất + linh nghĩa thành phần: phất + linh