弗遇

phất ngộ

Hán Việt: phất ngộ

Tổng quan

PHẤT NGỘ X. Phúc Ngộ

Cấu tạo: 弗 (phất) + 遇 (ngộ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Phúc Ngộ

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗州 · 弗沙 · 弗爱 · 弗爲 · 弗獻 · 弗菲 · 弗雷 · 遇上