弗里斯兰

fú lǐ sī lánphất lí tư lan

Hán Việt: phất lí tư lan · Pinyin: fú lǐ sī lán

Tổng quan

Friesland, tỉnh của Hà Lan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friesland

Eng

  • Cihui Friesland, province of the Netherlands

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里得里希 · 弗里德 · 弗里德里希 · 弗里敦 · 弗里曼 · 弗里乔夫 · 弗里德尔 · 弗里西语