弗裡西語 fú lǐ xī yǔ · phất lí tây ngữ Hán Việt: phất lí tây ngữ · Pinyin: fú lǐ xī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 西 (tây) + 語 (ngữ)Pinyinfú lǐ xī yǔHán Việtphất lí tây ngữCấu tạo弗 + 裡 + 西 + 語 · phất + lí + tây + ngữ nghĩa thành phần: phất + lí + tây + ngữ