弗里西语

fú lǐ xī yǔphất lí tây ngữ

Hán Việt: phất lí tây ngữ · Pinyin: fú lǐ xī yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 西 (tây) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiếng Frisia

Đức

  • Handedict Friesische Sprache

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里斯兰 · 弗里得里希 · 弗里德 · 弗里德里希 · 弗里敦 · 弗里曼 · 弗里乔夫 · 弗里德尔