弗里德里希

fú lǐ dé lǐ xīphất lí đức lí hi

Hán Việt: phất lí đức lí hi · Pinyin: fú lǐ dé lǐ xī

Tổng quan

Friedrich (tên)

Cấu tạo: 弗 (phất) + 里 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Friedrich
  • Tần suất từ Friedrich (tên)

Eng

  • Cihui Friedrich (name)
  • Tần suất từ Friedrich (name)

Đức

  • Handedict Arne Friedrich (dt. Fussballnationalspieler) (Eig, Pers, 1975 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里得里希 · 里希特霍芬 · 弗里斯兰 · 弗里德里希基利 · 弗里德里希帕邢 · 弗里德里希席勒 · 弗里德里希瑙曼 · 弗里德里希维勒