弗里茨瓦尔特

fú lǐ cí wǎ ěr tèphất lí tì ngõa nhĩ đặc

Hán Việt: phất lí tì ngõa nhĩ đặc · Pinyin: fú lǐ cí wǎ ěr tè

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 茨 (tì) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Fritz Walter

Đức

  • Handedict Fritz Walter (dt. Fußballspieler) (Eig, Pers, 1920-2002)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里得里希 · 弗里德里希 · 弗里德里希·席勒 · 弗里乔夫南森 · 弗里克塞尔湖 · 弗里茨冯翁鲁 · 弗里茨飞利浦 · 弗里茨马肯森