弗裡克塞爾湖

fú lǐ kè sāi ěr hú phất lí khắc tắc nhĩ hồ

Hán Việt: phất lí khắc tắc nhĩ hồ · Pinyin: fú lǐ kè sāi ěr hú

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (lí) + (khắc) + (tắc) + (nhĩ) + (hồ)