弗里克塞尔湖

fú lǐ kè sāi ěr húphất lí khắc tắc nhĩ hồ

Hán Việt: phất lí khắc tắc nhĩ hồ · Pinyin: fú lǐ kè sāi ěr hú

Tổng quan

Cấu tạo: 弗 (phất) + 裡 (lí) + 克 (khắc) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 湖 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hồ Fryxell

Đức

  • Handedict Fryxellsee (See auf dem antarktischen Kontinent)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弗里得里希 · 弗里德里希 · 弗里德里希·席勒 · 弗里乔夫南森 · 弗里茨冯翁鲁 · 弗里茨瓦尔特 · 弗里茨飞利浦 · 弗里茨马肯森