弘義 hóng yì · hoằng nghĩa Hán Việt: hoằng nghĩa · Pinyin: hóng yì Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 義 (nghĩa)Pinyinhóng yìHán Việthoằng nghĩaCấu tạo弘 + 義 · hoằng + nghĩa nghĩa thành phần: hoằng + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大义;正道。Tân Hoa Tự Điển 1.大义;正道。