弘休 hóng xiū · hoằng hưu Hán Việt: hoằng hưu · Pinyin: hóng xiū Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 休 (hưu)Pinyinhóng xiūHán Việthoằng hưuCấu tạo弘 + 休 · hoằng + hưu nghĩa thành phần: hoằng + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大而美。谓大业美德。Tân Hoa Tự Điển 1.大而美。谓大业美德。