弘侈 hóng chǐ · hoằng xỉ Hán Việt: hoằng xỉ · Pinyin: hóng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 弘 (hoằng) + 侈 (xỉ)Pinyinhóng chǐHán Việthoằng xỉCấu tạo弘 + 侈 · hoằng + xỉ nghĩa thành phần: hoằng + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大而多; 奢侈;豪华。Tân Hoa Tự Điển 1.大而多。 2.奢侈;豪华。