弘和

hóng hé hoằng hòa

Hán Việt: hoằng hòa · Pinyin: hóng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽宏和善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽宏和善。

ja

  • JMdict Kōwa era (of the Southern Court; 1381.2.10-1384.4.28)